age of reason
Danh từ (cụm danh từ):
Thời kỳ Khai sáng hoặc Thời đại Lý trí: "age of reason" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một phong trào trí thức và triết học chủ yếu diễn ra ở châu Âu từ khoảng năm 1650 đến năm 1800. Phong trào này đề cao việc sử dụng lý trí, khoa học và chủ nghĩa cá nhân, đồng thời phê phán các truyền thống và giáo lý đã được thiết lập sẵn, đặc biệt là trong tôn giáo và chính trị.
- (Thời kỳ Khai sáng đã mang lại nhiều cải cách nhân đạo.)
- (Các triết gia như Voltaire và Kant là những nhân vật chủ chốt của Thời đại Lý trí.)
- (Trong Thời kỳ Khai sáng, con người bắt đầu đặt câu hỏi về quyền lực của nhà thờ.)
"The Age of Reason" (viết hoa): thường dùng để chỉ chính xác giai đoạn lịch sử này, đôi khi đồng nghĩa với "the Enlightenment".
- The writings of the Age of Reason heavily influenced the American and French Revolutions. (Các tác phẩm của Thời đại Lý trí đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Cách mạng Mỹ và Cách mạng Pháp.)
"age of reason" (không viết hoa): đôi khi được dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ thời kỳ nào trong lịch sử mà lý trí được đặt lên hàng đầu.
- The Enlightenment (danh từ riêng): Thời kỳ Khai sáng, đồng nghĩa với "the Age of Reason".
- Rationalism (danh từ): chủ nghĩa duy lý, một triết lý nhấn mạnh vai trò của lý trí trong việc đạt được tri thức.
- Rationalism was a core belief of the age of reason. (Chủ nghĩa duy lý là một niềm tin cốt lõi của Thời kỳ Khai sáng.)
- The Enlightenment: Thời kỳ Khai sáng.
- The Age of Enlightenment: Thời đại Khai sáng (một cách gọi khác).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "age of reason".
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "age of reason". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và triết học.